phát thệ

phát thệ

Trước tòa, nhân chứng phát thệ nói sự thật.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Thề, thề thốt một cách long trọng: "phát thệ" chỉ hành động đưa ra lời thề, lời hứa một cách nghiêm trang, thường trước thần linh, tổ tiên hoặc trước một tập thể, nhằm khẳng định sự quyết tâm hoặc chứng tỏ sự trung thành, thành thật.
    • Cam kết mạnh mẽ: Trong một số ngữ cảnh, "phát thệ" còn mang nghĩa cam kết làm một việc đó với lòng quyết tâm cao độ, sẵn sàng chịu trách nhiệm nếu không thực hiện.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Trước khi lên đường, các chiến sĩ đã phát thệ bảo vệ Tổ quốc đến cùng. (Trước khi ra trận, các chiến sĩ đã thề long trọng sẽ bảo vệ đất nước.)
    • Anh ta phát thệ sẽ không bao giờ nói dối nữa. (Anh ta cam kết mạnh mẽ rằng sẽ không bao giờ nói dối.)
    • Người dân trong làng phát thệ trước thần linh rằng họ sẽ sống lương thiện. (Dân làng thề thốt trước thần linh về cuộc sống lương thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phát thệ trước cửa Phật": thề nguyện trước tượng Phật hoặc nơi thờ tự, mang tính tâm linh sâu sắc.

    • cụ phát thệ trước cửa Phật rằng sẽ ăn chay trường. ( cụ thề trước Phật sẽ ăn chay suốt đời.)
  • "phát thệ độc": thề những điều nặng nề, có thể liên quan đến tính mạng hoặc số phận.

    • Kẻ thù phát thệ độc rằng sẽ trả thù. (Kẻ thù thề thốt những điều nặng nề để báo thù.)
Biến thể từ gần giống
  • Thề (động từ): hứa một cách trang trọng, thường nghi thức.

    • Chúng tôi thề sẽ trung thành với lý tưởng. (Chúng tôi cam kết trang trọng với lý tưởng.)
  • Thệ (danh từ, cổ): lời thề, lời hứa long trọng.

    • Thệ ước này không thể phá vỡ. (Lời thề này không thể hủy bỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Thề thốt: hành động thề một cách mạnh mẽ, quyết liệt.
  • Cam kết: hứa hẹn một cách chắc chắn, trách nhiệm.
  • Nguyện: hứa với lòng thành, thường mang tính tâm linh.
Thành ngữ liên quan
  • Phát thệ thề son: thề thốt với lòng thành, không thay đổi.

    • Họ phát thệ thề son sẽ mãi bên nhau. (Họ thề nguyện sẽ mãi gắn bó, không thay đổi.)
  • Phát thệ trước trời: thề trước trời đất, mang tính thiêng liêng.

    • Người đó phát thệ trước trời rằng lời nói của mình đúng. (Người đó thề trước trời đất về sự thật.)